store detective

Định nghĩa

Danh từ: Một thám tử do một cửa hàng thuê để ngăn chặn hành vi trộm cắp.

dụ sử dụng
  • (Thám tử cửa hàng đã bắt quả tang một thiếu niên ăn cắp một đôi giày.)
  • (Cửa hàng chúng tôi thuê một thám tử cửa hàng để giám sát hành vi đáng ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a store detective": làm việc với tư cách thám tử cửa hàng.
    • He has been working as a store detective for five years. (Anh ấy đã làm thám tử cửa hàng được năm năm.)
  • "to report to the store detective": báo cáo cho thám tử cửa hàng.
    • The cashier reported the suspicious customer to the store detective. (Nhân viên thu ngân đã báo cáo khách hàng đáng ngờ cho thám tử cửa hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Store (n): cửa hàng.
    • I went to the grocery store. (Tôi đã đến cửa hàng tạp hóa.)
  • Detective (n): thám tử.
    • The detective solved the case. (Thám tử đã giải quyết vụ án.)
Từ đồng nghĩa
  • Private security guard: nhân viên bảo vệ nhân (thường nhiệm vụ tương tự nhưng không nhất thiết phải thám tử).
  • Loss prevention officer: nhân viên ngăn ngừa thất thoát (thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực bán lẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "store detective".
Thành ngữ liên quan
  • "to catch someone red-handed": bắt quả tang ai đó.
    • The store detective caught the thief red-handed. (Thám tử cửa hàng đã bắt quả tang tên trộm.)
store detective
A store detective watches a customer from behind a clothing rack.